Trang chủBURCE • IST
add
Burcelik Bursa Celik Dokum Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
41,74 ₺
Mức chênh lệch một ngày
40,90 ₺ - 43,90 ₺
Phạm vi một năm
13,57 ₺ - 84,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 T TRY
Số lượng trung bình
4,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,34 Tr | -55,87% |
Chi phí hoạt động | 70,88 Tr | 21,52% |
Thu nhập ròng | -39,31 Tr | -169,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,34 | -257,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,35 Tr | -164,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,34 Tr | -32,02% |
Tổng tài sản | 1,88 T | -1,92% |
Tổng nợ | 728,24 Tr | 19,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,31 Tr | -169,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,82 Tr | -90,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,62 Tr | 1,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,32 Tr | 5,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,67 Tr | -75,63% |
Dòng tiền tự do | -6,80 Tr | 89,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
193