Trang chủBUS • ASX
add
Bubalus Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,079 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
140,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,96 N | -13,57% |
Chi phí hoạt động | 187,81 N | -47,82% |
Thu nhập ròng | -206,72 N | 41,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -941,50 | 32,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -136,63 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 Tr | 17,13% |
Tổng tài sản | 7,19 Tr | 40,57% |
Tổng nợ | 220,50 N | -60,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -206,72 N | 41,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -187,04 N | 23,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -436,16 N | -523,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 702,29 N | 119,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,09 N | 1.465,25% |
Dòng tiền tự do | -510,59 N | -101,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web