Trang chủBUX • ASX
add
Buxton Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
302,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,27 N | 69,26% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | -24,35% |
Thu nhập ròng | -925,54 N | 36,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -299,27 | 62,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -825,52 N | 42,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 879,86 N | -22,63% |
Tổng tài sản | 2,43 Tr | -11,89% |
Tổng nợ | 300,90 N | -32,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 345,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -925,54 N | 36,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -919,70 N | 30,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,19 N | -103,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -913,02 N | -4,37% |
Dòng tiền tự do | -378,21 N | 47,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web