Trang chủBVFL • NASDAQ
add
BV Financial Inc
19,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,51 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,02 $
Mức chênh lệch một ngày
18,94 $ - 19,51 $
Phạm vi một năm
13,53 $ - 19,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,73 Tr USD
Số lượng trung bình
18,92 N
Tỷ số P/E
13,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,43 Tr | 37,35% |
Chi phí hoạt động | 5,25 Tr | -13,65% |
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | 146,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,64 | 79,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,70 Tr | -20,99% |
Tổng tài sản | 912,21 Tr | 0,04% |
Tổng nợ | 728,41 Tr | 1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | 146,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
102