Trang chủBVS • NASDAQ
add
Bioventus Inc
8,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,97 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,15 $
Mức chênh lệch một ngày
8,73 $ - 9,05 $
Phạm vi một năm
5,81 $ - 9,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
745,90 Tr USD
Số lượng trung bình
429,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,90 Tr | 2,77% |
Chi phí hoạt động | 87,06 Tr | -5,19% |
Thu nhập ròng | 14,76 Tr | 3.902,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,34 | 3.836,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 60,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,05 Tr | 73,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,24 Tr | 23,22% |
Tổng tài sản | 683,56 Tr | -6,10% |
Tổng nợ | 455,11 Tr | -16,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,76 Tr | 3.902,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,97 Tr | 96,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -580,00 N | -102,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,45 Tr | 33,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,07 Tr | 708,18% |
Dòng tiền tự do | 14,94 Tr | -31,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
930