Trang chủBYAH • NASDAQ
add
Park Ha Biological Technology Co Ltd
1,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,05 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:33:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,05 $
Phạm vi một năm
0,94 $ - 2.068,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 Tr USD
Số lượng trung bình
184,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 642,82 N | -15,91% |
Chi phí hoạt động | 2,82 Tr | 671,54% |
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | -1.154,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -352,26 | -1.353,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | -708,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 Tr | 591,82% |
Tổng tài sản | 5,95 Tr | 93,06% |
Tổng nợ | 1,96 Tr | 24,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 677,49 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -93,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -132,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | -1.154,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,79 N | -117,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,34 Tr | 913,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,92 N | 90,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 Tr | 733,70% |
Dòng tiền tự do | -11,36 Tr | -6.305,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
41