Trang chủBYD • TSE
add
Boyd Group Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
177,59 $
Mức chênh lệch một ngày
169,92 $ - 178,22 $
Phạm vi một năm
169,92 $ - 248,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T CAD
Số lượng trung bình
92,92 N
Tỷ số P/E
149,66
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 793,85 Tr | 5,52% |
Chi phí hoạt động | 327,55 Tr | 2,15% |
Thu nhập ròng | 4,79 Tr | 96,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,60 | 87,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,90 | 210,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,65 Tr | 35,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 6.043,99% |
Tổng tài sản | 3,86 T | 56,64% |
Tổng nợ | 2,14 T | 31,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,79 Tr | 96,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,88 Tr | -1,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,55 Tr | -136,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | 1.690,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,16 T | 4.981,74% |
Dòng tiền tự do | 58,89 Tr | 17,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
13.424