Trang chủBYL • TSE
add
Baylin Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
27,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,23 Tr | -12,32% |
Chi phí hoạt động | 9,85 Tr | 11,74% |
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -104,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,89 | -133,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -121,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 Tr | -45,92% |
Tổng tài sản | 45,38 Tr | -7,71% |
Tổng nợ | 57,03 Tr | -1,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -104,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,40 Tr | -245,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 N | 29,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,71 Tr | 1.897,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,27 Tr | 456,43% |
Dòng tiền tự do | 77,62 N | -95,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
225