Trang chủBYRN • NASDAQ
add
Byrna Technologies Inc
9,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,66%)+0,060
9,10 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,23 $
Mức chênh lệch một ngày
8,81 $ - 9,24 $
Phạm vi một năm
8,75 $ - 34,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
205,08 Tr USD
Số lượng trung bình
379,81 N
Tỷ số P/E
22,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,25 Tr | 25,97% |
Chi phí hoạt động | 17,11 Tr | 27,02% |
Thu nhập ròng | 3,36 Tr | -65,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | -72,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -58,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,45 Tr | -0,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,48 Tr | -39,84% |
Tổng tài sản | 84,49 Tr | 17,47% |
Tổng nợ | 18,73 Tr | 6,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,36 Tr | -65,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,93 Tr | 36,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | 89,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,43 Tr | -127,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,23 Tr | 322,66% |
Dòng tiền tự do | 5,53 Tr | 26,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
159