Trang chủBZ • CVE
add
Benz Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,16 $ - 2,31 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 3,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
710,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,58 Tr | 497,53% |
Thu nhập ròng | -9,20 Tr | -339,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,83 Tr | 281,26% |
Tổng tài sản | 34,14 Tr | 73,29% |
Tổng nợ | 4,71 Tr | 391,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -79,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,20 Tr | -339,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,88 Tr | -880,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -240,91 N | 45,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 906,79 N | -73,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,80 Tr | -728,12% |
Dòng tiền tự do | -8,36 Tr | -1.830,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1