Trang chủBZAIW • NASDAQ
add
Blaize Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
219,71 Tr USD
Số lượng trung bình
34,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,78 Tr | 2.377.500,00% |
Chi phí hoạt động | 23,91 Tr | 37,41% |
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | 50,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,86 | 100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,17 Tr | -26,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,78 Tr | -8,87% |
Tổng tài sản | 102,21 Tr | 30,21% |
Tổng nợ | 63,21 Tr | -66,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -230,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | 50,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,46 Tr | 7,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,00 N | -130,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,33 Tr | 5.812,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,79 Tr | 220,02% |
Dòng tiền tự do | -17,21 Tr | -1.000,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
241