Trang chủC1X • ASX
add
Cosmos Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,048 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 251,43 N | -20,67% |
Thu nhập ròng | -252,41 N | 24,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -246,45 N | 20,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,15 N | -0,76% |
Tổng tài sản | 2,89 Tr | -52,09% |
Tổng nợ | 159,13 N | -26,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,41 N | 24,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -233,95 N | 40,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,98 N | 73,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 N | -100,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -256,18 N | 2,48% |
Dòng tiền tự do | -152,16 N | 52,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web