Trang chủC29 • ASX
add
C29 Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,77 Tr AUD
Số lượng trung bình
288,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 435,85 N | -60,93% |
Thu nhập ròng | -447,77 N | 60,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 800,08 N | 234,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,77 N | -91,77% |
Tổng tài sản | 327,90 N | -96,40% |
Tổng nợ | 155,16 N | -34,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,74 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -332,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -620,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -447,77 N | 60,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -407,17 N | 55,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,53 N | -100,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -418,85 N | -350,47% |
Dòng tiền tự do | -272,87 N | 55,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web