Trang chủC7A • ASX
add
Clara Resources Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 313,25 N | -37,52% |
Thu nhập ròng | -245,59 N | 81,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -299,49 N | 39,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | 122,08% |
Tổng tài sản | 8,98 Tr | 12,91% |
Tổng nợ | 903,05 N | -25,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,59 N | 81,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -387,50 N | 39,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,64 N | -82,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 841,44 N | 128,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 528,58 N | 263,86% |
Dòng tiền tự do | -241,09 N | 44,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web