Trang chủCAB • KLSE
add
CAB Cakaran Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,50 RM - 0,52 RM
Phạm vi một năm
0,44 RM - 0,89 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
354,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
350,60 N
Tỷ số P/E
3,96
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 617,84 Tr | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 32,89 Tr | 14,82% |
Thu nhập ròng | 27,82 Tr | -1,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | -5,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,64 Tr | 16,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,22 Tr | 46,52% |
Tổng tài sản | 1,91 T | 20,42% |
Tổng nợ | 894,79 Tr | 28,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,82 Tr | -1,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,10 Tr | -26,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,36 Tr | -873,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 196,97 Tr | 949,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,29 Tr | 5.222,37% |
Dòng tiền tự do | -53,70 Tr | -379,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.548