Trang chủCAE • ASX
add
Cannindah Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 631,07 N | 188,25% |
Thu nhập ròng | -631,91 N | -151,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -624,94 N | -197,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | -50,32% |
Tổng tài sản | 23,11 Tr | 7,11% |
Tổng nợ | 109,84 N | -93,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -631,91 N | -151,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -469,98 N | -96,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -939,43 N | -90,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,12 Tr | -10,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 711,89 N | -56,40% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | -62,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web