Trang chủCAMB3 • BVMF
add
Cambuci SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,70 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,53 R$ - 9,76 R$
Phạm vi một năm
8,28 R$ - 10,04 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
407,96 Tr BRL
Số lượng trung bình
32,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 28,94 Tr | — |
Thu nhập ròng | 12,07 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 15,09 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,58 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -7,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,53 Tr | 54,03% |
Tổng tài sản | 372,97 Tr | 1,09% |
Tổng nợ | 67,40 Tr | -23,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,07 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,71 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -672,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,86 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 9,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
2.078