Trang chủCAPACITE • NSE
add
Capacite Infraprojects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
214,87 ₹
Mức chênh lệch một ngày
204,02 ₹ - 213,29 ₹
Phạm vi một năm
180,00 ₹ - 396,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
17,92 T INR
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
8,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,75 T | 14,38% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | -8,35% |
Thu nhập ròng | 500,25 Tr | -3,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | -15,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,33 | 22,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 19,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 17,68% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 500,25 Tr | -3,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.065