Trang chủCAPC • OTCMKTS
add
Capstone Companies, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,071 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,88 Tr USD
Số lượng trung bình
27,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 56,04 N | -13,29% |
Thu nhập ròng | -659,72 N | -37,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,36 N | 12,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,12 N | 146,83% |
Tổng tài sản | 59,10 N | -92,95% |
Tổng nợ | 518,17 N | 37,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -459,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -659,72 N | -37,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,07 N | 66,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,10 N | -501,98% |
Dòng tiền tự do | -40,44 N | 96,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5