Trang chủCAPN • NASDAQ
add
Cayson Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,02 $
Mức chênh lệch một ngày
10,99 $ - 11,00 $
Phạm vi một năm
10,15 $ - 11,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,17 Tr USD
Số lượng trung bình
15,58 N
Tỷ số P/E
52,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 178,99 N | -46,50% |
Thu nhập ròng | 433,65 N | -52,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,67 N | -86,32% |
Tổng tài sản | 64,64 Tr | 5,25% |
Tổng nợ | 67,90 Tr | 7,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -26,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 433,65 N | -52,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,23 N | 93,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -600,00 N | 98,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 600,00 N | -98,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,23 N | -110,93% |
Dòng tiền tự do | -60,53 N | 71,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web