Trang chủCAPR • NASDAQ
add
Capricor Therapeutics Inc
30,12 $
Trước giờ mở cửa:(0,90%)+0,27
30,39 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:14:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,40 $
Mức chênh lệch một ngày
29,95 $ - 31,74 $
Phạm vi một năm
4,30 $ - 40,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T USD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,02 Tr | 41,00% |
Thu nhập ròng | -30,17 Tr | -323,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,62 | -287,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,65 Tr | -291,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 318,13 Tr | 109,96% |
Tổng tài sản | 355,95 Tr | 108,79% |
Tổng nợ | 50,16 Tr | 100,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,17 Tr | -323,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,57 Tr | -59,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,09 Tr | 134,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 248,82 Tr | 206,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 268,34 Tr | 570,02% |
Dòng tiền tự do | -15,73 Tr | -17,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
231