Trang chủCARC • BCBA
add
Carboclor SA
Giá đóng cửa hôm trước
24,65 $
Mức chênh lệch một ngày
23,90 $ - 25,60 $
Phạm vi một năm
17,00 $ - 35,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,19 T ARS
Số lượng trung bình
328,82 N
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,05 T | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 4,35% |
Thu nhập ròng | -177,87 Tr | -746,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,52 | -706,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 730,20 Tr | 1,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -230,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 T | 22,71% |
Tổng tài sản | 37,94 T | 0,10% |
Tổng nợ | 9,69 T | -8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -177,87 Tr | -746,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 48,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -628,76 Tr | 27,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 345,03 Tr | 165,49% |
Dòng tiền tự do | 3,03 T | 63,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
65