Trang chủCARYSIL • NSE
add
Carysil Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
792,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
757,20 ₹ - 809,65 ₹
Phạm vi một năm
512,00 ₹ - 1.071,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,59 T INR
Số lượng trung bình
66,48 N
Tỷ số P/E
25,19
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,23 T | 9,58% |
Chi phí hoạt động | 894,00 Tr | 3,93% |
Thu nhập ròng | 210,80 Tr | 68,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,47 | 53,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,70 | 74,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 401,42 Tr | 52,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,20 Tr | -58,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 210,80 Tr | 68,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
479