Trang chủCASS • IDX
add
Cahaya Aero Services Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.845,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.800,00 Rp - 1.855,00 Rp
Phạm vi một năm
1.730,00 Rp - 3.170,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 NT IDR
Số lượng trung bình
443,08 N
Tỷ số P/E
8,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 882,24 T | 22,64% |
Chi phí hoạt động | 1,83 NT | 22,49% |
Thu nhập ròng | 99,43 T | -13,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,27 | -29,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,58 T | 17,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 NT | 19,87% |
Tổng tài sản | 3,23 NT | 21,63% |
Tổng nợ | 978,84 T | -5,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,43 T | -13,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 295,94 T | -0,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -242,77 T | 52,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,29 T | -106,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,42 T | -84,66% |
Dòng tiền tự do | 247,96 T | 29,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.299