Trang chủCAZ • ASX
add
Cazaly Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
503,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,53 N | -30,83% |
Chi phí hoạt động | 164,73 N | -88,28% |
Thu nhập ròng | -32,08 N | 97,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,83 | 96,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,22 N | 65,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,87 Tr | 26,56% |
Tổng tài sản | 13,44 Tr | 0,31% |
Tổng nợ | 340,18 N | -14,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,08 N | 97,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -317,12 N | -28,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -260,28 N | 25,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 999,72 N | 268,20% |
Dòng tiền tự do | -395,03 N | -166,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
5