Trang chủCBC • NASDAQ
add
Central Bancompany Inc
24,55 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
24,55 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:09:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,95 $
Mức chênh lệch một ngày
23,96 $ - 24,91 $
Phạm vi một năm
21,99 $ - 25,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T USD
Số lượng trung bình
629,49 N
Tỷ số P/E
13,99
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,22 Tr | 32,07% |
Chi phí hoạt động | 133,56 Tr | 3,43% |
Thu nhập ròng | 107,59 Tr | 73,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,96 | 31,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | 66,12% |
Tổng tài sản | 20,75 T | 7,84% |
Tổng nợ | 16,97 T | 5,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,59 Tr | 73,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,60 Tr | -24,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -536,93 Tr | -430,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 T | 148,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 T | 71,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.901