Trang chủCBE • ASX
add
Cobre Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,80 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,46 N | 301,00% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 150,04% |
Thu nhập ròng | -901,12 N | -126,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -370,13 | 43,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -895,98 N | -127,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,17 Tr | 163,48% |
Tổng tài sản | 50,59 Tr | 36,96% |
Tổng nợ | 8,74 Tr | 1.123,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 521,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -901,12 N | -126,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -645,59 N | -40,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,59 Tr | -109,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,53 Tr | 76,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 48,14% |
Dòng tiền tự do | -2,58 Tr | -74,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web