Trang chủCBEE3 • BVMF
add
Ampla Energia e Servicos SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,95 R$
Phạm vi một năm
8,40 R$ - 14,83 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T BRL
Số lượng trung bình
433,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 15,64% |
Chi phí hoạt động | 56,61 Tr | 225,33% |
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | -83,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | -85,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 786,51 Tr | 42,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,64 Tr | -24,83% |
Tổng tài sản | 21,45 T | 9,26% |
Tổng nợ | 11,56 T | 3,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | -83,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -204,43 Tr | -157,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -622,10 Tr | -125,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 T | 265,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,11 Tr | -42,49% |
Dòng tiền tự do | -497,43 Tr | -0,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.438