Trang chủCBFV • NASDAQ
add
CB Financial Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,53 $
Mức chênh lệch một ngày
35,20 $ - 35,20 $
Phạm vi một năm
26,03 $ - 37,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
178,67 Tr USD
Số lượng trung bình
5,87 N
Tỷ số P/E
38,10
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,19 Tr | 21,60% |
Chi phí hoạt động | 10,69 Tr | 16,93% |
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | 87,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,20 | 54,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 105,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,69 Tr | -36,07% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 4,46% |
Tổng nợ | 1,39 T | 4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | 87,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,03 Tr | 216,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,16 Tr | -22,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,94 Tr | 106,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,20 Tr | 75,25% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172