Trang chủCBHB • KLSE
add
CBH Engineering Holding Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,50 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
940,45 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,14 Tr
Tỷ số P/E
19,45
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,16 Tr | 8,72% |
Chi phí hoạt động | 9,35 Tr | 3,34% |
Thu nhập ròng | 19,66 Tr | 83,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,57 | 69,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,48 Tr | 179,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,58 Tr | 374,42% |
Tổng tài sản | 288,88 Tr | 81,04% |
Tổng nợ | 60,46 Tr | 0,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,66 Tr | 83,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 Tr | -138,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,22 Tr | -1.173,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,47 Tr | 492,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -163,76% |
Dòng tiền tự do | 144,31 Tr | 7.257,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
76