Trang chủCBI • TLV
add
Clal Biotechnology Industries Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
30,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
31,10 ILA - 32,20 ILA
Phạm vi một năm
26,10 ILA - 44,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
50,03 Tr ILS
Số lượng trung bình
60,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,77 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -26,27% |
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | 85,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,71 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,70 Tr | 441,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | -66,29% |
Tổng tài sản | 41,83 Tr | -38,20% |
Tổng nợ | 18,95 Tr | -11,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | 85,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -911,50 N | 44,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,02 Tr | -40,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,50 N | 95,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,00 N | 102,94% |
Dòng tiền tự do | 2,74 Tr | 391,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
3