Trang chủCBK • NASDAQ
add
Commercial BancGroup Inc
26,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
26,75 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,82 $
Mức chênh lệch một ngày
26,39 $ - 27,25 $
Phạm vi một năm
23,24 $ - 27,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
366,42 Tr USD
Số lượng trung bình
43,24 N
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,98 Tr | 0,98% |
Chi phí hoạt động | 10,39 Tr | -23,97% |
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 80,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,11 | 78,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,45 Tr | -20,92% |
Tổng tài sản | 2,29 T | -0,42% |
Tổng nợ | 2,01 T | -3,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 80,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,10 Tr | -10,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,61 Tr | -68,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,04 Tr | 71,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,47 Tr | -392,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
290