Trang chủCBNA • NYSE
add
Chain Bridge Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,90 $
Mức chênh lệch một ngày
34,90 $ - 35,24 $
Phạm vi một năm
20,01 $ - 38,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
229,01 Tr USD
Số lượng trung bình
4,78 N
Tỷ số P/E
11,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,71 Tr | 19,30% |
Chi phí hoạt động | 7,78 Tr | 4,16% |
Thu nhập ròng | 5,34 Tr | 42,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,32 | 19,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 37,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 586,63 Tr | 42,82% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 24,93% |
Tổng nợ | 1,58 T | 25,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,34 Tr | 42,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,36 Tr | 48,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,15 Tr | 68,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,74 Tr | 232,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,95 Tr | 183,37% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
92