Trang chủCBNK • NASDAQ
add
Capital Bancorp Inc
30,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
30,32 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,16 $
Mức chênh lệch một ngày
29,66 $ - 30,44 $
Phạm vi một năm
24,69 $ - 36,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
496,33 Tr USD
Số lượng trung bình
67,01 N
Tỷ số P/E
8,89
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,78 Tr | 15,47% |
Chi phí hoạt động | 39,10 Tr | 12,04% |
Thu nhập ròng | 15,04 Tr | 99,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,58 | 72,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | -1,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,56 Tr | 24,46% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 12,45% |
Tổng nợ | 3,20 T | 12,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,04 Tr | 99,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,45 Tr | -28,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -141,43 Tr | -124,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 189,68 Tr | 121,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,70 Tr | 37,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
447