Trang chủCBPE • IDX
add
PT Citra Buana Prasida Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
340,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
314,00 Rp - 360,00 Rp
Phạm vi một năm
160,00 Rp - 400,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
488,25 T IDR
Số lượng trung bình
698,97 N
Tỷ số P/E
10,99
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,28 T | 11,46% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | -42,19% |
Thu nhập ròng | 20,51 T | 16,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,14 | 4,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,31 T | 14,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,39 T | 45,25% |
Tổng tài sản | 375,04 T | 12,04% |
Tổng nợ | 49,13 T | -8,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 325,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,51 T | 16,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,67 T | -24,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,61 T | 78,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 T | 80,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,65 T | 204,90% |
Dòng tiền tự do | -11,65 T | -124,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
51