Trang chủCBRE • IDX
add
Cakra Buana Resources Energi PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
805,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
780,00 Rp - 805,00 Rp
Phạm vi một năm
22,00 Rp - 2.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,56 NT IDR
Số lượng trung bình
18,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,62 T | 31,78% |
Chi phí hoạt động | 15,87 T | 37,14% |
Thu nhập ròng | -37,52 T | -11,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -140,92 | 15,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,73 T | 53,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,30 T | 339,78% |
Tổng tài sản | 2,01 NT | 501,00% |
Tổng nợ | 1,96 NT | 804,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 77,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,52 T | -11,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,65 T | 121,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,76 T | -142,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,20 T | -12,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,31 T | -22.106,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
13