Trang chủCBUS • NASDAQ
add
Cibus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,93 $
Mức chênh lệch một ngày
1,86 $ - 1,92 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 4,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,52 Tr USD
Số lượng trung bình
680,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 Tr | -12,79% |
Chi phí hoạt động | 14,52 Tr | -24,54% |
Thu nhập ròng | -31,29 Tr | -35,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,96 N | -55,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | 52,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,16 Tr | 25,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,92 Tr | -31,25% |
Tổng tài sản | 305,05 Tr | -12,86% |
Tổng nợ | 283,22 Tr | 12,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,29 Tr | -35,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,42 Tr | 4,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,00 N | -53,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -458,00 N | -49,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,96 Tr | 2,85% |
Dòng tiền tự do | -14,55 Tr | -3,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
118