Trang chủCBWA • OTCMKTS
add
COMMENCEMENT BANCORP Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
16,73 $
Mức chênh lệch một ngày
16,90 $ - 16,90 $
Phạm vi một năm
11,47 $ - 17,40 $
Số lượng trung bình
1,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 Tr | 42,98% |
Chi phí hoạt động | 4,63 Tr | 7,47% |
Thu nhập ròng | 2,05 Tr | 279,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,53 | 165,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,38 Tr | -48,07% |
Tổng tài sản | 683,25 Tr | 5,17% |
Tổng nợ | 623,05 Tr | 4,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 Tr | 279,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
9.000