Trang chủCC5 • ASX
add
Clever Culture Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,037 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
696,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 Tr | -10,20% |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | 58,27% |
Thu nhập ròng | -659,50 N | -218,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,03 | -232,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -654,00 N | -1.078,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 Tr | 82,41% |
Tổng tài sản | 12,57 Tr | 19,90% |
Tổng nợ | 4,56 Tr | -20,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -659,50 N | -218,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,50 N | -36,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -234,50 N | 58,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | 1.130,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 918,00 N | 383,77% |
Dòng tiền tự do | -440,38 N | 12,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
19