Trang chủCCD • CVE
add
Cascadero Copper Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
110,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 65,67 N | 6,83% |
Thu nhập ròng | -336,69 N | 0,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,76 N | -61,78% |
Tổng tài sản | 38,64 N | -50,22% |
Tổng nợ | 863,86 N | 52,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -825,22 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -294,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -336,69 N | 0,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,33 N | 53,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,25 N | -72,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,07 N | -430,14% |
Dòng tiền tự do | 270,64 N | -12,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web