Trang chủCCH • LON
add
Coca Cola HBC AG
Giá đóng cửa hôm trước
4.246,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4.180,00 GBX - 4.320,00 GBX
Phạm vi một năm
3.270,00 GBX - 4.890,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
15,55 T GBP
Số lượng trung bình
605,06 N
Tỷ số P/E
18,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 T | 7,27% |
Chi phí hoạt động | 753,65 Tr | 8,21% |
Thu nhập ròng | 234,90 Tr | 7,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | -0,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 424,85 Tr | 14,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | 9,84% |
Tổng tài sản | 11,60 T | 8,88% |
Tổng nợ | 7,66 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,90 Tr | 7,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 496,10 Tr | 2,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 215,45 Tr | 439,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -289,45 Tr | -80,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 420,20 Tr | 83,94% |
Dòng tiền tự do | 65,36 Tr | 22,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33.582