Trang chủCCIB • KLSE
add
CC International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Phạm vi một năm
0,31 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
167,89 Tr MYR
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
20,59
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,36 Tr | 6,21% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | 11,85% |
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | 2,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,94 | -3,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,19 Tr | -11,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,72 Tr | 6,88% |
Tổng tài sản | 97,91 Tr | 3,74% |
Tổng nợ | 14,16 Tr | 14,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | 2,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,41 Tr | 25,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 683,60 N | 107,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 Tr | 32,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 Tr | 126,44% |
Dòng tiền tự do | 1,09 Tr | -31,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web