Trang chủCCK • KLSE
add
CCK Consolidated Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,19 RM - 1,19 RM
Phạm vi một năm
1,13 RM - 1,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
750,56 Tr MYR
Số lượng trung bình
129,93 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,23 Tr | -0,61% |
Chi phí hoạt động | 40,39 Tr | 92,33% |
Thu nhập ròng | 14,53 Tr | 107,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,50 | 108,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,80 Tr | -11,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,32 Tr | -17,83% |
Tổng tài sản | 772,98 Tr | 0,65% |
Tổng nợ | 149,64 Tr | -3,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 623,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 618,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,53 Tr | 107,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,24 Tr | -33,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,59 Tr | 88,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,03 Tr | -95,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,85 Tr | -85,75% |
Dòng tiền tự do | -8,35 Tr | -126,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2.986