Trang chủCCM • TSE
add
Canagold Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
59,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 286,00 N | -40,29% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -1.251,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,00 N | 51,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -251,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 836,00 N | -6,49% |
Tổng tài sản | 38,42 Tr | 17,34% |
Tổng nợ | 4,45 Tr | 60,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -1.251,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -208,00 N | 60,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | -458,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,00 N | -1.420,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,43 Tr | -339,69% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -142,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3