Trang chủCDNL • NASDAQ
add
Cardinal Infrastructure Group Inc
42,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
42,17 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,91 $
Mức chênh lệch một ngày
39,26 $ - 42,51 $
Phạm vi một năm
22,00 $ - 42,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
644,91 Tr USD
Số lượng trung bình
444,06 N
Tỷ số P/E
71,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,81 Tr | 71,69% |
Chi phí hoạt động | 20,17 Tr | 121,90% |
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | -32,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | -61,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,10 Tr | 50,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,15 Tr | 364,45% |
Tổng tài sản | 394,59 Tr | 181,22% |
Tổng nợ | 255,05 Tr | 118,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 Tr | -32,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,56 Tr | 38,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,13 Tr | -1.899,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 117,33 Tr | 2.721,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,76 Tr | 5.773,48% |
Dòng tiền tự do | -2,32 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.480