Trang chủCDR • TSE
add
Condor Energies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,68 $
Mức chênh lệch một ngày
2,60 $ - 2,75 $
Phạm vi một năm
1,32 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
180,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
117,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,57 Tr | -2,83% |
Chi phí hoạt động | 8,92 Tr | -5,22% |
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | 24,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,22 | 22,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,23 Tr | -9,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,52 Tr | -33,49% |
Tổng tài sản | 98,42 Tr | 47,76% |
Tổng nợ | 76,60 Tr | 68,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | 24,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,53 Tr | 565,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,13 Tr | -435,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,52 Tr | -34,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,16 Tr | -127,13% |
Dòng tiền tự do | -14,96 Tr | -391,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
230