Trang chủCDT • ASX
add
Castle Minerals Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,041 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
297,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,00 | — |
Chi phí hoạt động | 949,20 N | 35,34% |
Thu nhập ròng | -950,38 N | -35,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,51 Tr | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -949,10 N | -35,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 Tr | 148,77% |
Tổng tài sản | 3,89 Tr | 209,63% |
Tổng nợ | 267,89 N | -59,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -65,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -950,38 N | -35,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 Tr | -94,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | 113,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,47 N | 176,13% |
Dòng tiền tự do | -324,81 N | 19,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2