Trang chủCDZI • NASDAQ
add
Cadiz Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,06 $
Mức chênh lệch một ngày
4,77 $ - 5,04 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 6,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
402,94 Tr USD
Số lượng trung bình
566,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,08 Tr | 7,03% |
Chi phí hoạt động | 9,07 Tr | 8,74% |
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -13,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -191,90 | -5,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 7,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,04 Tr | -11,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,60 Tr | -50,27% |
Tổng tài sản | 140,91 Tr | 4,77% |
Tổng nợ | 117,66 Tr | 17,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -13,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,92 Tr | -11,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 Tr | -100,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,42 Tr | -40,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,17 Tr | -70,15% |
Dòng tiền tự do | -6,52 Tr | -529,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25