Trang chủCEAB3 • BVMF
add
C&A Modas SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,04 R$
Mức chênh lệch một ngày
11,55 R$ - 12,56 R$
Phạm vi một năm
9,44 R$ - 20,58 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T BRL
Số lượng trung bình
8,90 Tr
Tỷ số P/E
6,37
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 T | -3,16% |
Chi phí hoạt động | 972,51 Tr | 10,65% |
Thu nhập ròng | 313,23 Tr | 22,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,67 | 26,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,87 | 6,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 421,23 Tr | -17,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -33,65% |
Tổng tài sản | 9,32 T | -7,31% |
Tổng nợ | 5,61 T | -16,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 313,23 Tr | 22,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 631,72 Tr | -9,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -188,08 Tr | -57,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -576,38 Tr | -357,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,74 Tr | -129,23% |
Dòng tiền tự do | 303,16 Tr | -31,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1841
Trang web
Nhân viên
15.000