Trang chủCEBR3 • BVMF
add
Companhia Energetica de Brasilia CEB
Giá đóng cửa hôm trước
33,79 R$
Mức chênh lệch một ngày
33,00 R$ - 34,00 R$
Phạm vi một năm
14,35 R$ - 34,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T BRL
Số lượng trung bình
2,72 N
Tỷ số P/E
12,28
Tỷ lệ cổ tức
12,58%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,47 Tr | 33,01% |
Chi phí hoạt động | 26,58 Tr | 611,21% |
Thu nhập ròng | 44,84 Tr | -13,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,31 | -35,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,63 Tr | -40,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,67 Tr | -40,07% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -8,64% |
Tổng nợ | 190,28 Tr | 12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,84 Tr | -13,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,54 Tr | -23,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,11 Tr | -869,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,96 Tr | -87,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,53 Tr | -291,96% |
Dòng tiền tự do | -77,93 Tr | -1.175,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1968
Trang web
Nhân viên
845